Kho từ › hsk4-textbook › 往往

往往 /wǎngwǎng/

HSK3 hsk4-textbook HSK
thường thường, thường hay (chỉ quy luật đã xảy ra trong quá khứ, không dùng cho việc tương lai)
他周末往往在家看书。 · Tā zhōumò wǎngwǎng zài jiā kàn shū.
→ Cuối tuần anh ấy thường ở nhà đọc sách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...