EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 干
干
/gàn/
HSK1
动
hsk4-textbook
HSK
làm, làm việc (khẩu ngữ, tương đương 做)
你毕业以后打算干什么工作? · Nǐ bìyè yǐhòu dǎsuàn gàn shénme gōngzuò?
→ Tốt nghiệp xong bạn định làm công việc gì?
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
起来
/qǐlái/
đứng dậy, dậy; (đặt sau động từ/tính từ) bắt đầu và tiếp diễn; (sau động từ) xem ra, nghe ra, nhìn có vẻ
动作
/dòngzuò/
động tác, hành động, cử động
开玩笑
/kāi wánxiào/
đùa, nói đùa, trêu đùa
最好
/zuìhǎo/
tốt nhất là, tốt hơn hết là (dùng để khuyên nhủ)
中文
/Zhōngwén/
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
页
/yè/
trang (lượng từ chỉ trang sách, tài liệu)
Có trong các bộ
📖
32. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 4: 我有两个孩子 (Tôi có hai đứa con)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 5: 这样的照片才好看 (Ảnh chụp như thế này mới đẹp)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 19: 由于堵车迟到了 (Do tắc đường nên bị muộn)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...