EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 页
页
/yè/
HSK1
量
hsk4-textbook
HSK
trang (lượng từ chỉ trang sách, tài liệu)
请大家把书翻到第二十页。 · Qǐng dàjiā bǎ shū fān dào dì èrshí yè.
→ Mời cả lớp mở sách đến trang hai mươi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
起来
/qǐlái/
đứng dậy, dậy; (đặt sau động từ/tính từ) bắt đầu và tiếp diễn; (sau động từ) xem ra, nghe ra, nhìn có vẻ
动作
/dòngzuò/
động tác, hành động, cử động
开玩笑
/kāi wánxiào/
đùa, nói đùa, trêu đùa
最好
/zuìhǎo/
tốt nhất là, tốt hơn hết là (dùng để khuyên nhủ)
中文
/Zhōngwén/
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
干
/gàn/
làm, làm việc (khẩu ngữ, tương đương 做)
Có trong các bộ
📖
31. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📖
44. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📖
84. Lượng từ (个/本/张/条/只...)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 13: 请给我一杯茶 (Cho tôi một cốc trà)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 10: 你明天再把书还给我 (Ngày mai bạn trả sách lại cho tôi nhé)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 17: 不仅会说还会写 (Không chỉ biết nói còn biết viết)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...