Kho từ › hsk4-textbook › 起来

起来 /qǐlái/

HSK1 hsk4-textbook HSK
đứng dậy, dậy; (đặt sau động từ/tính từ) bắt đầu và tiếp diễn; (sau động từ) xem ra, nghe ra, nhìn có vẻ
听到这个好消息,大家都高兴起来了。 · Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā dōu gāoxìng qǐlái le.
→ Nghe tin vui này, mọi người đều vui hẳn lên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...