EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook › 起来
起来
/qǐlái/
HSK1
动
hsk4-textbook
HSK
đứng dậy, dậy; (đặt sau động từ/tính từ) bắt đầu và tiếp diễn; (sau động từ) xem ra, nghe ra, nhìn có vẻ
听到这个好消息,大家都高兴起来了。 · Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, dàjiā dōu gāoxìng qǐlái le.
→ Nghe tin vui này, mọi người đều vui hẳn lên.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
动作
/dòngzuò/
động tác, hành động, cử động
开玩笑
/kāi wánxiào/
đùa, nói đùa, trêu đùa
最好
/zuìhǎo/
tốt nhất là, tốt hơn hết là (dùng để khuyên nhủ)
中文
/Zhōngwén/
tiếng Trung, Trung văn (chỉ chung tiếng nói và chữ viết)
页
/yè/
trang (lượng từ chỉ trang sách, tài liệu)
干
/gàn/
làm, làm việc (khẩu ngữ, tương đương 做)
Có trong các bộ
📖
32. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 10: 这儿的苹果真便宜! (Táo ở đây rẻ thật đấy!)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 3: 还是骑自行车吧 (Thôi đi xe đạp đi!)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...