Kho từ › hsk4-textbook › 连

/lián/

HSK3 hsk4-textbook HSK
ngay cả, đến cả (dùng trong cấu trúc 连…都/也…); nối liền, liền nhau
他忙得连饭都没吃。 · Tā máng de lián fàn dōu méi chī.
→ Anh ấy bận đến mức cơm cũng không kịp ăn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...