Kho từ › hsk4-textbook › 专门

专门 /zhuānmén/

HSK3 hsk4-textbook HSK
chuyên, chuyên môn; cố ý, đặc biệt (làm việc gì đó)
他专门从上海来看我。 · Tā zhuānmén cóng Shànghǎi lái kàn wǒ.
→ Anh ấy đặc biệt từ Thượng Hải đến thăm tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...