Kho từ › hsk4-textbook › 共同

共同 /gòngtóng/

HSK3 形/副 hsk4-textbook HSK
chung, cùng chung; cùng nhau
我们有共同的爱好,所以聊得很开心。 · Wǒmen yǒu gòngtóng de àihào, suǒyǐ liáo de hěn kāixīn.
→ Chúng tôi có sở thích chung nên nói chuyện rất vui.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...