Kho từ › hsk4-textbook › 仍然

仍然 /réngrán/

HSK3 hsk4-textbook HSK
vẫn, vẫn còn, như cũ
过了这么多年,他仍然住在那个小城市。 · Guò le zhème duō nián, tā réngrán zhù zài nàge xiǎo chéngshì.
→ Bao nhiêu năm trôi qua, anh ấy vẫn sống ở thành phố nhỏ đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...