Kho từ › hsk4-textbook › 只好

只好 /zhǐhǎo/

HSK3 hsk4-textbook HSK
đành phải, chỉ còn cách (không còn lựa chọn nào khác)
末班车已经走了,我们只好打车回家。 · Mòbānchē yǐjīng zǒu le, wǒmen zhǐhǎo dǎchē huí jiā.
→ Chuyến xe cuối đã chạy rồi, chúng tôi đành phải bắt taxi về nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...