Kho từ › hsk3-textbook › 角

/jiǎo/

HSK2 hsk3-textbook HSK
góc (của vật, của phòng); sừng; hào (đơn vị tiền, bằng 1/10 元)
这张桌子的四个角都是圆的。 · Zhè zhāng zhuōzi de sì ge jiǎo dōu shì yuán de.
→ Bốn góc của chiếc bàn này đều tròn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...