Kho từ › hsk3-textbook › 相同

相同 /xiāngtóng/

HSK2 hsk3-textbook HSK
giống nhau, như nhau, tương đồng
我和他的爱好完全相同。 · Wǒ hé tā de àihào wánquán xiāngtóng.
→ Sở thích của tôi và anh ấy hoàn toàn giống nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...