Kho từ › hsk3-textbook › 地图

地图 /dìtú/

HSK1 hsk3-textbook HSK
bản đồ
你看看地图,我们是不是走错路了? · Nǐ kànkan dìtú, wǒmen shì bu shì zǒu cuò lù le?
→ Bạn xem bản đồ đi, có phải chúng ta đi nhầm đường rồi không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...