Kho từ › hsk3-textbook › 司机

司机 /sījī/

HSK2 hsk3-textbook HSK
tài xế, người lái xe
这位司机开车很小心。 · Zhè wèi sījī kāichē hěn xiǎoxīn.
→ Bác tài này lái xe rất cẩn thận.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...