Kho từ › hsk3-textbook › 特别

特别 /tèbié/

HSK2 hsk3-textbook HSK
đặc biệt, rất, nhất là; khác thường
今天天气特别热。 · Jīntiān tiānqì tèbié rè.
→ Hôm nay trời nóng đặc biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...