Kho từ › hsk3-textbook › 银行

银行 /yínháng/

HSK2 hsk3-textbook HSK
ngân hàng
我去银行取点儿钱。 · Wǒ qù yínháng qǔ diǎnr qián.
→ Tôi đi ngân hàng rút một ít tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...