Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 疲惫

疲惫 /píbèi/

HSK6 hsk6-textbook-b7 HSK
kiệt sức, mệt lả
仿佛一台快要停止的机器一般,他感到极度疲惫。 · Fǎngfú yì tái kuài yào tíngzhǐ de jīqì yìbān, tā gǎndào jídù píbèi.
→ Như thể một cái máy sắp ngừng chạy vậy, anh ấy cảm thấy kiệt sức tột cùng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...