Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 繁忙

繁忙 /fánmáng/

HSK6 hsk6-textbook-b7 HSK
bận rộn (mức cao, nhiều việc)
繁忙的工作让他几乎喘不过气来。 · Fánmáng de gōngzuò ràng tā jīhū chuǎn bú guò qì lái.
→ Công việc bận rộn khiến anh ấy gần như không thở được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...