Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 劳累

劳累 /láolèi/

HSK6 hsk6-textbook-b7 HSK
mệt mỏi (do lao động)
长期劳累会损害身体健康。 · Chángqī láolèi huì sǔnhài shēntǐ jiànkāng.
→ Mệt mỏi lâu dài sẽ làm hại sức khỏe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...