Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 独生

独生 /dúshēng/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
con một
独生子女压力很大。 · Dúshēng zǐnǚ yālì hěn dà.
→ Con một chịu rất nhiều áp lực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...