Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 耐心

耐心 /nàixīn/

HSK5 名/形 hsk5-textbook-b11 HSK
sự kiên nhẫn, kiên nhẫn
她总是很有耐心地教我汉语。 · Tā zǒngshì hěn yǒu nàixīn de jiāo wǒ Hànyǔ.
→ Cô ấy luôn kiên nhẫn dạy tôi tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...