Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 包饺子

包饺子 /bāo jiǎozi/

HSK5 hsk5-textbook-b11 HSK
gói sủi cảo
过年时我们一起包饺子。 · Guònián shí wǒmen yìqǐ bāo jiǎozi.
→ Lúc Tết chúng tôi cùng nhau gói sủi cảo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...