Kho từ › hsk5-textbook-b1 › 体贴

体贴 /tǐtiē/

HSK5 形/动 hsk5-textbook-b1 HSK
chu đáo, tinh tế (hiểu ý người khác)
他是一个非常体贴的人。 · Tā shì yí ge fēicháng tǐtiē de rén.
→ Anh ấy là một người rất chu đáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...