容易
róngyì HSK3
Nghĩa
dễ, dễ dàng
形
“汉语的发音不太容易。”
Hànyǔ de fāyīn bú tài róngyì.Phát âm tiếng Trung không dễ lắm.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“汉语的发音不太容易。”
Hànyǔ de fāyīn bú tài róngyì.Phát âm tiếng Trung không dễ lắm.
Đang tải...