Kho từ › hsk4-textbook-b9 › 听力

听力 /tīnglì/

HSK3 hsk4-textbook-b9 HSK
khả năng nghe
我的听力还不够好。 · Wǒ de tīnglì hái bú gòu hǎo.
→ Khả năng nghe của tôi chưa đủ tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...