听力
tīnglì HSK3
Nghĩa
khả năng nghe
名
“我的听力还不够好。”
Wǒ de tīnglì hái bú gòu hǎo.Khả năng nghe của tôi chưa đủ tốt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的听力还不够好。”
Wǒ de tīnglì hái bú gòu hǎo.Khả năng nghe của tôi chưa đủ tốt.
Đang tải...