Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 缺席

缺席 /quēxí/

HSK4 hsk4-textbook-b1 HSK
vắng mặt
今天他缺席了。 · Jīntiān tā quēxí le.
→ Hôm nay anh ấy vắng mặt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...