Kho từ › hsk4-textbook-b1 › 旷课

旷课 /kuàngkè/

HSK4 hsk4-textbook-b1 HSK
trốn học, cúp tiết
他昨天旷课去打游戏了。 · Tā zuótiān kuàngkè qù dǎ yóuxì le.
→ Hôm qua anh ấy trốn học đi chơi game.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...