EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b1 › 旷课
旷课
/kuàngkè/
HSK4
动
hsk4-textbook-b1
HSK
trốn học, cúp tiết
他昨天旷课去打游戏了。 · Tā zuótiān kuàngkè qù dǎ yóuxì le.
→ Hôm qua anh ấy trốn học đi chơi game.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
缺席
/quēxí/
vắng mặt
提醒
/tíxǐng/
nhắc nhở
烦
/fán/
phiền, bực, làm phiền
委屈
/wěiqu/
tủi thân, ấm ức
呀
/ya/
à, vậy, đấy (trợ từ làm dịu)
Có trong các bộ
📖
22. Trường học, lớp học
HSK 4 · Chính thức
📖
25. Trường học, lớp học
HSK 3 · Chính thức
📖
28. Trường học, lớp học
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 1: 你怎么不上课呀? (Sao bạn không lên lớp vậy?)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...