看起来
kànqǐlái HSK3
Nghĩa
trông có vẻ, nhìn cứ như
动
“你看起来很累。”
Nǐ kànqǐlái hěn lèi.Trông bạn có vẻ rất mệt.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你看起来很累。”
Nǐ kànqǐlái hěn lèi.Trông bạn có vẻ rất mệt.
Đang tải...