Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 参加

参加 /cānjiā/

HSK2 hsk3-textbook-b5 HSK
tham gia
我想参加这个比赛。 · Wǒ xiǎng cānjiā zhè ge bǐsài.
→ Tôi muốn tham gia cuộc thi này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...