Kho từ › hsk2-textbook-b7 › 疼

/téng/

HSK2 hsk2-textbook-b7 HSK
đau
我头疼。 · Wǒ tóu téng.
→ Tôi đau đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...