EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b7 › 疼
疼
/téng/
HSK2
动
hsk2-textbook-b7
HSK
đau
我头疼。 · Wǒ tóu téng.
→ Tôi đau đầu.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
舒服
/shūfu/
khoẻ, dễ chịu
头
/tóu/
đầu
眼睛
/yǎnjing/
mắt
嘴
/zuǐ/
miệng
帮助
/bāngzhù/
giúp đỡ
应该
/yīnggāi/
nên
可能
/kěnéng/
có thể, có lẽ
Có trong các bộ
📖
33. Sức khỏe, bệnh viện
HSK 2 · Chính thức
📖
36. Sức khỏe, bệnh viện
HSK 1 · Chính thức
📖
38. Sức khỏe, bệnh viện
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 7: 你哪儿不舒服 (Bạn không khoẻ chỗ nào?)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 9: 你今天怎么没去上课 (Hôm nay sao bạn không đi học?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 11: 我最喜欢吃中国菜 (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...