Kho từ › hsk2-textbook-b7 › 可能

可能 /kěnéng/

HSK2 hsk2-textbook-b7 HSK
có thể, có lẽ
他可能感冒了。 · Tā kěnéng gǎnmào le.
→ Có lẽ anh ấy bị cảm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...