Kho từ › hsk2-textbook-b7 › 舒服

舒服 /shūfu/

HSK2 hsk2-textbook-b7 HSK
khoẻ, dễ chịu
我今天不舒服。 · Wǒ jīntiān bù shūfu.
→ Hôm nay tôi không khoẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...