Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 飞机

飞机 /fēijī/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
máy bay
我坐飞机回国。 · Wǒ zuò fēijī huí guó.
→ Tôi đi máy bay về nước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...