EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b4 › 开
开
/kāi/
HSK1
动
hsk2-textbook-b4
HSK
lái xe; mở
他开车上班。 · Tā kāi chē shàngbān.
→ Anh ấy lái xe đi làm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
远
/yuǎn/
xa
路
/lù/
đường
火车
/huǒchē/
tàu hỏa
汽车
/qìchē/
ô tô
出租车
/chūzūchē/
taxi
飞机
/fēijī/
máy bay
走
/zǒu/
đi (bộ), bước
怎么
/zěnme/
thế nào, làm sao
Có trong các bộ
📖
32. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
45. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📖
85. Động từ cơ bản thường dùng
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 14: 我看了一个电影 (Tôi đã xem một bộ phim)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 4: 我家不远 (Nhà tôi không xa)
HSK 2 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 13: 别忘了把空调关了 (Đừng quên tắt điều hoà)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 8: 今天我出院了 (Hôm nay tôi xuất viện)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...