Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 开

/kāi/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
lái xe; mở
他开车上班。 · Tā kāi chē shàngbān.
→ Anh ấy lái xe đi làm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...