Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 汽车

汽车 /qìchē/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
ô tô
我爸爸有一辆汽车。 · Wǒ bàba yǒu yī liàng qìchē.
→ Bố tôi có 1 chiếc ô tô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...