Kho từ › hsk2-textbook-b4 › 火车

火车 /huǒchē/

HSK1 hsk2-textbook-b4 HSK
tàu hỏa
我坐火车去北京。 · Wǒ zuò huǒchē qù Běijīng.
→ Tôi đi tàu hỏa tới Bắc Kinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...