口
kǒu HSK1
Nghĩa
người (đếm thành viên gia đình)
量
“我家有五口人。”
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.Nhà tôi có 5 người.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我家有五口人。”
Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén.Nhà tôi có 5 người.
Đang tải...