Kho từ › hsk2-textbook-b3 › 姐姐

姐姐 /jiějie/

HSK1 hsk2-textbook-b3 HSK
chị gái
我姐姐是老师。 · Wǒ jiějie shì lǎoshī.
→ Chị tôi là giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...