姐姐
jiějie HSK1
Nghĩa
chị gái
名
“我姐姐是老师。”
Wǒ jiějie shì lǎoshī.Chị tôi là giáo viên.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我姐姐是老师。”
Wǒ jiějie shì lǎoshī.Chị tôi là giáo viên.
Đang tải...