Kho từ › hsk2-textbook-b3 › 弟弟

弟弟 /dìdi/

HSK1 hsk2-textbook-b3 HSK
em trai
我弟弟还小。 · Wǒ dìdi hái xiǎo.
→ Em trai tôi còn nhỏ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...