EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b3 › 弟弟
弟弟
/dìdi/
HSK1
名
hsk2-textbook-b3
HSK
em trai
我弟弟还小。 · Wǒ dìdi hái xiǎo.
→ Em trai tôi còn nhỏ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
哥哥
/gēge/
anh trai
姐姐
/jiějie/
chị gái
妹妹
/mèimei/
em gái
口
/kǒu/
người (đếm thành viên gia đình)
公司
/gōngsī/
công ty
Có trong các bộ
📖
05. Gia đình, người thân
HSK 1 · Chính thức
📖
06. Gia đình, người thân
HSK 1 · Chính thức
📖
06. Gia đình, người thân
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 11: 我读大学呢 (Tớ đang học đại học)
HSK 1 · Chính thức
????
HSK 2 — Bài 3: 我们家有四口人 (Nhà tôi có bốn người)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...