📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2 · Từ vựng
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2
你们想吃什么就点什么
Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme
Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
📚

HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)

76 từ vựng cơ bản trong bài này. Học bằng flashcard SRS, ôn lại tự động, theo dõi tiến độ.

🎴 Học bộ từ vựng đầy đủ →
Xem trước (6/76 từ)
菜单
càidān
thực đơn
yòu
vừa… (dùng trong “vừa… vừa…”)
饿
è
đói
khát
客气
kèqi
khách sáo; lịch sự
饮料
yǐnliào
đồ uống, nước giải khát
Xem toàn bộ 76 từ →
Bài 1
Bài 2 / 18
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...