📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2 · Ngữ cảnh
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2
你们想吃什么就点什么
Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme
Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Hội thoại 1
🎬 Ở nhà hàng: Vương Nhất Tuyết, Lưu Minh, Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn đang gọi món
王一雪
家月、李文,你们看看菜单,想吃点儿什么?
Jiāyuè, Lǐ Wén, nǐmen kànkan càidān, xiǎng chī diǎnr shénme?
Gia Nguyệt, Lý Văn, các em xem thực đơn đi, muốn ăn gì nào?
李文
谢谢一雪姐,我都可以,你们点吧。
Xièxie Yīxuě jiě, wǒ dōu kěyǐ, nǐmen diǎn ba.
Cảm ơn chị Nhất Tuyết, em ăn gì cũng được, các chị gọi món đi ạ.
白家月
飞了这么远,现在还真是又饿又渴。
Fēi le zhème yuǎn, xiànzài hái zhēn shì yòu è yòu kě.
Bay xa như vậy, giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
王一雪
那多点点儿,别客气。你们喝什么饮料?
Nà duō diǎn diǎnr, bié kèqi. Nǐmen hē shénme yǐnliào?
Vậy gọi thêm chút nữa đi, đừng khách sáo. Các bạn uống đồ uống gì?
白家月
好久没喝中国茶,也好久没吃饺子了。我想喝绿茶、吃饺子,可以吗?
Hǎojiǔ méi hē Zhōngguó chá, yě hǎojiǔ méi chī jiǎozi le. Wǒ xiǎng hē lǜchá, chī jiǎozi, kěyǐ ma?
Lâu rồi tôi chưa uống trà Trung Quốc, cũng lâu rồi chưa ăn sủi cảo. Tôi muốn uống trà xanh và ăn sủi cảo, được không?
王一雪
没问题。你们看看还想吃什么。
Méi wèntí. Nǐmen kànkan hái xiǎng chī shénme.
Không thành vấn đề. Các bạn xem còn muốn ăn gì nữa nào.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Bạch Gia Nguyệt nói mình muốn uống thứ gì?
2Đúng / Sai
Lý Văn nói mình ăn gì cũng được và mời mọi người gọi món trước.
3Điền từ
飞了这么远,现在还真是又饿又
Trạng thái muốn uống nước, đi cặp với 饿 (đói).
Hội thoại 2
🎬 Ở nhà hàng: Vương Nhất Tuyết, Lưu Minh, Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn cùng dùng bữa
王一雪
服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
Fúwùyuán, zài gěi wǒmen ná yì shuāng kuàizi, yí ge sháozi hé yí ge wǎn.
Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn chị một đôi đũa, một cái thìa và một cái bát nhé.
服务员
好的,请等一下,我马上去拿。
Hǎo de, qǐng děng yíxià, wǒ mǎshàng qù ná.
Vâng ạ, xin chị đợi một chút, em đi lấy ngay.
王一雪
这家饭馆的服务很热情,菜也都做得很好吃。你们尝尝,看喜不喜欢这些菜。
Zhè jiā fànguǎn de fúwù hěn rèqíng, cài yě dōu zuò de hěn hǎochī. Nǐmen chángchang, kàn xǐ bu xǐhuan zhèxiē cài.
Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình, món ăn cũng đều nấu rất ngon. Các bạn nếm thử xem có thích những món này không.
白家月
哪个菜都好吃。您点的这些菜真不错。
Nǎge cài dōu hǎochī. Nín diǎn de zhèxiē cài zhēn búcuò.
Món nào cũng ngon. Mấy món chị gọi thật sự rất tuyệt.
王一雪
这里的饭菜又便宜又好吃,我们经常来,服务员都记住我们爱吃的菜了。
Zhèlǐ de fàncài yòu piányi yòu hǎochī, wǒmen jīngcháng lái, fúwùyuán dōu jìzhù wǒmen ài chī de cài le.
Đồ ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon, bọn tôi thường xuyên đến nên nhân viên phục vụ đã nhớ hết những món bọn tôi thích ăn rồi.
服务员
王姐,您经常来吃饭,今天送您一些水果,请慢用。
Wáng jiě, nín jīngcháng lái chīfàn, jīntiān sòng nín yìxiē shuǐguǒ, qǐng màn yòng.
Chị Vương, chị hay đến ăn nên hôm nay em tặng chị ít hoa quả, mời cả nhà dùng ạ.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Vương Nhất Tuyết nhờ nhân viên phục vụ lấy thêm những gì?
2Đúng / Sai
Bạch Gia Nguyệt chê phần lớn các món, chỉ khen được một hai món.
3Điền từ
这里的饭菜又便宜又,我们经常来。
Tính từ khen đồ ăn ngon, đứng sau chữ 又 thứ hai.
Hội thoại 3
🎬 Ở nhà hàng: Vương Nhất Tuyết, Lưu Minh, Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn vừa ăn vừa trò chuyện tiếp
白家月
这个鸡肉饭太好吃了,我要再来吃一次。
Zhège jīròu fàn tài hǎochī le, wǒ yào zài lái chī yí cì.
Món cơm gà này ngon quá, tôi nhất định phải quay lại ăn một lần nữa.
李文
你可以拿走这张菜单,看看下次还吃点儿什么。
Nǐ kěyǐ ná zǒu zhè zhāng càidān, kànkan xià cì hái chī diǎnr shénme.
Chị có thể cầm tờ thực đơn này về, xem lần sau còn muốn ăn thêm món gì.
王一雪
不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
Búyòng ná càidān, zài shǒujī shang jiù néng kàndào, yě kěyǐ xuǎn hǎo le ràng tāmen gěi nǐ sòng.
Không cần cầm thực đơn đâu, trên điện thoại là xem được rồi, cũng có thể chọn xong rồi bảo họ giao đến cho mình.
白家月
他们家还能送外卖?
Tāmen jiā hái néng sòng wàimài?
Quán họ còn giao đồ ăn tận nơi nữa à?
王一雪
对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
Duì, xiànzài hěn duō fànguǎn dōu néng sòng wàimài, xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme.
Đúng vậy, bây giờ rất nhiều nhà hàng đều giao đồ ăn tận nơi, muốn ăn gì thì gọi món đó.
白家月
那真是太方便了!
Nà zhēn shì tài fāngbiàn le!
Vậy thì đúng là tiện lợi quá!
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Vì sao Vương Nhất Tuyết nói không cần cầm thực đơn về?
2Đúng / Sai
Hiện nay rất nhiều nhà hàng đều có thể giao đồ ăn tận nơi.
3Điền từ
现在很多饭馆都能送,想吃什么就点什么。
Đồ ăn đặt qua điện thoại rồi được giao tận nơi.
Bài đọc — Ở nhà Lý Văn: Lý Văn đang viết nhật ký
🎬 Ở nhà Lý Văn: Lý Văn đang viết nhật ký
?
这些年在国外,我很少自己做饭。
Zhèxiē nián zài guówài, wǒ hěn shǎo zìjǐ zuòfàn.
Mấy năm ở nước ngoài, tôi rất ít khi tự nấu ăn.
?
早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。
Zǎofàn wǒ chī yí ge miànbāo, yǒu shíhou chī yí kuài dàngāo, zài hē yì bēi kāfēi.
Bữa sáng tôi ăn một cái bánh mì, có lúc ăn một miếng bánh ngọt, rồi uống thêm một cốc cà phê.
?
午饭和晚饭也都在外面吃。
Wǔfàn hé wǎnfàn yě dōu zài wàimiàn chī.
Bữa trưa và bữa tối cũng đều ăn ở bên ngoài.
?
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
Kuài yào kǎoshì de shíhou yòu máng yòu lèi, méi shíjiān chūqù chīfàn, jiā li yòu shénme chī de dōu méiyǒu, wǒ kěnéng hǎo jǐ tiān zhǐ chī fāngbiànmiàn.
Sắp đến kỳ thi thì vừa bận vừa mệt, không có thời gian ra ngoài ăn cơm, ở nhà lại chẳng có gì ăn cả, có khi mấy ngày liền tôi chỉ ăn mì ăn liền.
?
现在回到中国了,每天能吃到妈妈做的饭,我真是太高兴了!
Xiànzài huídào Zhōngguó le, měi tiān néng chīdào māma zuò de fàn, wǒ zhēn shì tài gāoxìng le!
Bây giờ về Trung Quốc rồi, ngày nào cũng được ăn cơm mẹ nấu, tôi thật sự vui quá đi mất!
?
有时候妈妈只做几个简单的菜,我也非常爱吃,因为什么都没有妈妈做的饭好吃。
Yǒu shíhou māma zhǐ zuò jǐ ge jiǎndān de cài, wǒ yě fēicháng ài chī, yīnwèi shénme dōu méiyǒu māma zuò de fàn hǎochī.
Có khi mẹ chỉ làm mấy món đơn giản thôi, tôi cũng rất thích ăn, bởi vì không có gì ngon bằng cơm mẹ nấu.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Khi còn ở nước ngoài, bữa sáng của Lý Văn thường gồm những gì?
2Đúng / Sai
Sắp đến kỳ thi, Lý Văn vẫn có nhiều thời gian ra ngoài ăn cơm.
3Điền từ
快要考试的时候又忙又,没时间出去吃饭。
Cảm giác mệt mỏi vì học hành, làm việc nhiều.
Ứng dụng giao tiếp

Ba tình huống dưới đây gói gọn toàn bộ ngôn ngữ bạn cần cho một bữa ăn ở nhà hàng Trung Quốc: gọi món, nhờ nhân viên phục vụ, khen món và hỏi về dịch vụ giao đồ ăn. Hãy đọc to từng câu, chú ý ngữ điệu tự nhiên rồi thử đóng vai cả hai bên.

📍 Gọi món ở nhà hàng
Bạn cùng bạn bè vào một nhà hàng Trung Quốc, nhân viên đưa thực đơn và cả nhóm bắt đầu chọn món.
你们看看菜单,想吃点儿什么? · Nǐmen kànkan càidān, xiǎng chī diǎnr shénme? — Các bạn xem thực đơn đi, muốn ăn gì nào?
我都可以,你们点吧。 · Wǒ dōu kěyǐ, nǐmen diǎn ba. — Tôi ăn gì cũng được, các bạn gọi món đi.
别客气,你们想吃什么就点什么。 · Bié kèqi, nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme. — Đừng khách sáo, các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
你们喝什么饮料? · Nǐmen hē shénme yǐnliào? — Các bạn uống đồ uống gì?
我想喝绿茶,可以吗? · Wǒ xiǎng hē lǜchá, kěyǐ ma? — Tôi muốn uống trà xanh, được không?
💡 Khi được mời ăn, câu 我都可以 (tôi ăn gì cũng được) rất lịch sự và an toàn. Nhưng nếu chủ nhà hỏi lần thứ hai thì nên nêu một món cụ thể — người Trung Quốc coi việc khách chọn được món mình thích là chủ nhà đã đãi khách chu đáo.
📍 Nhờ nhân viên phục vụ
Trên bàn thiếu đồ dùng, hoặc bạn cần thêm bát đũa cho người mới đến.
服务员,再给我们拿一双筷子。 · Fúwùyuán, zài gěi wǒmen ná yì shuāng kuàizi. — Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn mình một đôi đũa nhé.
请再给我们一个勺子和一个碗。 · Qǐng zài gěi wǒmen yí ge sháozi hé yí ge wǎn. — Cho chúng tôi thêm một cái thìa và một cái bát nữa ạ.
好的,请等一下,我马上去拿。 · Hǎo de, qǐng děng yíxià, wǒ mǎshàng qù ná. — Vâng ạ, xin đợi một chút, tôi đi lấy ngay.
这家饭馆的服务很热情。 · Zhè jiā fànguǎn de fúwù hěn rèqíng. — Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình.
💡 Lượng từ phải đi đúng với đồ vật: 一双筷子 (một đôi đũa), 一个勺子 (một cái thìa), 一个碗 (một cái bát), 一张菜单 (một tờ thực đơn). Nói 一个筷子 là sai vì đũa luôn đi thành đôi. Thêm 请 hoặc 再 ở đầu câu sẽ nghe lịch sự hơn nhiều.
📍 Khen món ăn và hỏi về dịch vụ giao đồ ăn
Ăn xong, bạn muốn khen món và hỏi xem quán có giao tận nơi không để lần sau đặt về nhà.
你尝尝,看喜不喜欢这些菜。 · Nǐ chángchang, kàn xǐ bu xǐhuan zhèxiē cài. — Bạn nếm thử xem có thích những món này không.
哪个菜都好吃,这里的饭菜又便宜又好吃。 · Nǎge cài dōu hǎochī, zhèlǐ de fàncài yòu piányi yòu hǎochī. — Món nào cũng ngon, đồ ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon.
你们家能送外卖吗? · Nǐmen jiā néng sòng wàimài ma? — Quán mình có giao đồ ăn tận nơi không ạ?
在手机上就能看到菜单,太方便了。 · Zài shǒujī shang jiù néng kàndào càidān, tài fāngbiàn le. — Trên điện thoại là xem được thực đơn rồi, tiện quá.
💡 Muốn khen mà không nghe sáo rỗng, hãy dùng 又……又…… với hai tính từ cùng chiều: 又便宜又好吃, 又快又方便. Tránh ghép một khen một chê như 又便宜又不好吃 trừ khi bạn thật sự muốn chê.
Bài 1
Bài 2 / 18
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...