Đúng vậy, bây giờ rất nhiều nhà hàng đều giao đồ ăn tận nơi, muốn ăn gì thì gọi món đó.
白
白家月
那真是太方便了!
Nà zhēn shì tài fāngbiàn le!
Vậy thì đúng là tiện lợi quá!
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Vì sao Vương Nhất Tuyết nói không cần cầm thực đơn về?
2Đúng / Sai
Hiện nay rất nhiều nhà hàng đều có thể giao đồ ăn tận nơi.
3Điền từ
现在很多饭馆都能送,想吃什么就点什么。
Đồ ăn đặt qua điện thoại rồi được giao tận nơi.
Bài đọc — Ở nhà Lý Văn: Lý Văn đang viết nhật ký
🎬 Ở nhà Lý Văn: Lý Văn đang viết nhật ký
?
这些年在国外,我很少自己做饭。
Zhèxiē nián zài guówài, wǒ hěn shǎo zìjǐ zuòfàn.
Mấy năm ở nước ngoài, tôi rất ít khi tự nấu ăn.
?
早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。
Zǎofàn wǒ chī yí ge miànbāo, yǒu shíhou chī yí kuài dàngāo, zài hē yì bēi kāfēi.
Bữa sáng tôi ăn một cái bánh mì, có lúc ăn một miếng bánh ngọt, rồi uống thêm một cốc cà phê.
?
午饭和晚饭也都在外面吃。
Wǔfàn hé wǎnfàn yě dōu zài wàimiàn chī.
Bữa trưa và bữa tối cũng đều ăn ở bên ngoài.
?
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
Kuài yào kǎoshì de shíhou yòu máng yòu lèi, méi shíjiān chūqù chīfàn, jiā li yòu shénme chī de dōu méiyǒu, wǒ kěnéng hǎo jǐ tiān zhǐ chī fāngbiànmiàn.
Sắp đến kỳ thi thì vừa bận vừa mệt, không có thời gian ra ngoài ăn cơm, ở nhà lại chẳng có gì ăn cả, có khi mấy ngày liền tôi chỉ ăn mì ăn liền.
?
现在回到中国了,每天能吃到妈妈做的饭,我真是太高兴了!
Xiànzài huídào Zhōngguó le, měi tiān néng chīdào māma zuò de fàn, wǒ zhēn shì tài gāoxìng le!
Bây giờ về Trung Quốc rồi, ngày nào cũng được ăn cơm mẹ nấu, tôi thật sự vui quá đi mất!
?
有时候妈妈只做几个简单的菜,我也非常爱吃,因为什么都没有妈妈做的饭好吃。
Yǒu shíhou māma zhǐ zuò jǐ ge jiǎndān de cài, wǒ yě fēicháng ài chī, yīnwèi shénme dōu méiyǒu māma zuò de fàn hǎochī.
Có khi mẹ chỉ làm mấy món đơn giản thôi, tôi cũng rất thích ăn, bởi vì không có gì ngon bằng cơm mẹ nấu.
Bài tập đọc hiểu
1Trắc nghiệm
Khi còn ở nước ngoài, bữa sáng của Lý Văn thường gồm những gì?
2Đúng / Sai
Sắp đến kỳ thi, Lý Văn vẫn có nhiều thời gian ra ngoài ăn cơm.
3Điền từ
快要考试的时候又忙又,没时间出去吃饭。
Cảm giác mệt mỏi vì học hành, làm việc nhiều.
Ứng dụng giao tiếp
Ba tình huống dưới đây gói gọn toàn bộ ngôn ngữ bạn cần cho một bữa ăn ở nhà hàng Trung Quốc: gọi món, nhờ nhân viên phục vụ, khen món và hỏi về dịch vụ giao đồ ăn. Hãy đọc to từng câu, chú ý ngữ điệu tự nhiên rồi thử đóng vai cả hai bên.
📍 Gọi món ở nhà hàng
Bạn cùng bạn bè vào một nhà hàng Trung Quốc, nhân viên đưa thực đơn và cả nhóm bắt đầu chọn món.
你们看看菜单,想吃点儿什么?
· Nǐmen kànkan càidān, xiǎng chī diǎnr shénme?
— Các bạn xem thực đơn đi, muốn ăn gì nào?
我都可以,你们点吧。
· Wǒ dōu kěyǐ, nǐmen diǎn ba.
— Tôi ăn gì cũng được, các bạn gọi món đi.
别客气,你们想吃什么就点什么。
· Bié kèqi, nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme.
— Đừng khách sáo, các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
💡 Khi được mời ăn, câu 我都可以 (tôi ăn gì cũng được) rất lịch sự và an toàn. Nhưng nếu chủ nhà hỏi lần thứ hai thì nên nêu một món cụ thể — người Trung Quốc coi việc khách chọn được món mình thích là chủ nhà đã đãi khách chu đáo.
📍 Nhờ nhân viên phục vụ
Trên bàn thiếu đồ dùng, hoặc bạn cần thêm bát đũa cho người mới đến.
服务员,再给我们拿一双筷子。
· Fúwùyuán, zài gěi wǒmen ná yì shuāng kuàizi.
— Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn mình một đôi đũa nhé.
请再给我们一个勺子和一个碗。
· Qǐng zài gěi wǒmen yí ge sháozi hé yí ge wǎn.
— Cho chúng tôi thêm một cái thìa và một cái bát nữa ạ.
好的,请等一下,我马上去拿。
· Hǎo de, qǐng děng yíxià, wǒ mǎshàng qù ná.
— Vâng ạ, xin đợi một chút, tôi đi lấy ngay.
这家饭馆的服务很热情。
· Zhè jiā fànguǎn de fúwù hěn rèqíng.
— Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình.
💡 Lượng từ phải đi đúng với đồ vật: 一双筷子 (một đôi đũa), 一个勺子 (một cái thìa), 一个碗 (một cái bát), 一张菜单 (một tờ thực đơn). Nói 一个筷子 là sai vì đũa luôn đi thành đôi. Thêm 请 hoặc 再 ở đầu câu sẽ nghe lịch sự hơn nhiều.
📍 Khen món ăn và hỏi về dịch vụ giao đồ ăn
Ăn xong, bạn muốn khen món và hỏi xem quán có giao tận nơi không để lần sau đặt về nhà.
你尝尝,看喜不喜欢这些菜。
· Nǐ chángchang, kàn xǐ bu xǐhuan zhèxiē cài.
— Bạn nếm thử xem có thích những món này không.
哪个菜都好吃,这里的饭菜又便宜又好吃。
· Nǎge cài dōu hǎochī, zhèlǐ de fàncài yòu piányi yòu hǎochī.
— Món nào cũng ngon, đồ ăn ở đây vừa rẻ vừa ngon.
你们家能送外卖吗?
· Nǐmen jiā néng sòng wàimài ma?
— Quán mình có giao đồ ăn tận nơi không ạ?
在手机上就能看到菜单,太方便了。
· Zài shǒujī shang jiù néng kàndào càidān, tài fāngbiàn le.
— Trên điện thoại là xem được thực đơn rồi, tiện quá.
💡 Muốn khen mà không nghe sáo rỗng, hãy dùng 又……又…… với hai tính từ cùng chiều: 又便宜又好吃, 又快又方便. Tránh ghép một khen một chê như 又便宜又不好吃 trừ khi bạn thật sự muốn chê.