Bài 2 của giáo trình 《新HSK教程 3》 có tên 你们想吃什么就点什么 (Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — "Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó"). Đây là bài đưa bạn vào tình huống quen thuộc bậc nhất khi sống ở Trung Quốc: đi ăn nhà hàng cùng bạn bè.
Ba bài khoá đầu là hội thoại ở nhà hàng. Bài khoá 1: Vương Nhất Tuyết đưa 菜单 (càidān — thực đơn) mời Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn gọi món, cả nhóm bàn xem ăn gì, uống 饮料 (yǐnliào — đồ uống) gì. Bài khoá 2: gọi thêm bộ đồ ăn — 一双筷子 (yì shuāng kuàizi — một đôi đũa), 一个勺子 (yí ge sháozi — một cái thìa), 一个碗 (yí ge wǎn — một cái bát) — rồi khen nhà hàng phục vụ 热情 (rèqíng — nhiệt tình). Bài khoá 3: vừa ăn vừa nói chuyện đặt 外卖 (wàimài — đồ ăn giao tận nơi). Bài khoá 4 là một bài đọc: trang nhật ký của Lý Văn kể lại thói quen ăn uống mấy năm sống ở nước ngoài, khi thì bánh mì với cà phê, lúc bận thi cử thì chỉ có 方便面 (fāngbiànmiàn — mì ăn liền).
Bài này gói gọn trong ba mẫu câu rất được việc. Thứ nhất là 又……又…… (yòu… yòu… — vừa… vừa…) để nêu hai đặc điểm cùng lúc: 又便宜又好吃 (yòu piányi yòu hǎochī — vừa rẻ vừa ngon). Thứ hai và thứ ba đều là cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn: 哪个菜都好吃 (Nǎge cài dōu hǎochī — món nào cũng ngon) và 想吃什么就点什么 (xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — muốn ăn gì thì gọi món đó). Từ HSK 3 trở đi, 什么 / 谁 / 哪儿 không còn chỉ để hỏi nữa — đây là bước ngoặt tư duy quan trọng của cấp độ này.
Tiếng Việt cũng có "vừa… vừa…" và "… gì thì … nấy" nên bạn hiểu nghĩa rất nhanh, nhưng chính vì thế lại dễ dịch từng chữ mà bỏ sót hai chi tiết bắt buộc trong tiếng Trung: chữ 都 dōu trong mẫu phiếm chỉ và chữ 就 jiù trong mẫu hô ứng. Thiếu hai chữ này, câu của bạn sẽ biến thành câu hỏi hoặc thành câu sai ngữ pháp. Ngoài ra, nhóm từ chỉ bộ đồ ăn đi kèm lượng từ riêng (一双筷子 chứ không phải 一个筷子) cũng là chỗ người Việt hay nhầm. Hãy vừa học vừa đọc to theo phần nghe của từng bài khoá.
| Điểm ngữ pháp | Cấu trúc | Khi dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 又……又…… | 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2 | Nêu hai đặc điểm cùng tồn tại ở một người hay một vật | 这里的饭菜又便宜又好吃。 |
| Phiếm chỉ + 都 | đại từ nghi vấn + …… + 都 + động từ hoặc tính từ | Nói "bất kỳ ai, bất kỳ cái gì, ở đâu… cũng vậy" | 哪个菜都好吃。 |
| Hô ứng trước sau | đại từ nghi vấn A ……,(chủ ngữ) 就 …… đại từ nghi vấn A …… | Vế sau lặp đúng đại từ của vế trước để nói "thích gì làm nấy" | 你们想吃什么就点什么。 |
Công thức: 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2. Cấu trúc này cho biết một người hoặc một sự vật đồng thời mang hai đặc điểm, tương đương "vừa… vừa…" trong tiếng Việt.
Hai tính từ đứng sau 又 thường cùng chiều nghĩa: cùng khen (又便宜又好吃) hoặc cùng chê (又贵又不好吃). Không ghép một khen một chê trong cùng một cặp 又……又…… nếu bạn không cố ý mỉa mai.
Công thức: đại từ nghi vấn (哪 / 哪儿 / 什么 / 谁 / 怎么) + …… + 都 + ……. Ở đây 什么 không còn nghĩa "cái gì?" mà mang nghĩa "bất kỳ vật nào"; 谁 mang nghĩa "bất kỳ ai"; 哪儿 mang nghĩa "bất kỳ nơi nào". Phía sau bắt buộc có phó từ 都 dōu hô ứng lại.
Đây không phải câu hỏi, nên cuối câu dùng dấu chấm, tuyệt đối không thêm 吗 và không dùng dấu chấm hỏi.
Công thức: (chủ ngữ 1 +) đại từ nghi vấn A ……,(chủ ngữ 2 +) 就 + đúng đại từ nghi vấn A ……. Hai đại từ nghi vấn giống hệt nhau hô ứng trước sau, cùng chỉ về một người, một vật, một cách làm, một thời điểm hay một địa điểm.
Khi chủ ngữ hai vế giống nhau thì lược bỏ chủ ngữ ở vế sau. Khi chủ ngữ hai vế khác nhau thì chủ ngữ thứ hai phải đứng trước chữ 就: 你想去哪儿,我们就去哪儿。
Cấu trúc “又……又……” đi kèm tính từ, dùng để nói một người hoặc một sự vật đồng thời mang hai đặc điểm; kết cấu cơ bản là 又 + tính từ 1 + 又 + tính từ 2, tương đương “vừa… vừa…” trong tiếng Việt. Hai tính từ đứng sau 又 thường cùng chiều nghĩa (cùng khen hoặc cùng chê), ví dụ 又便宜又好吃 (vừa rẻ vừa ngon), 又饿又渴 (vừa đói vừa khát). Lỗi người Việt hay mắc: chỉ dùng một chữ 又 rồi thay chữ 又 thứ hai bằng 也 (sai: 这个菜又便宜也好吃), hoặc bỏ luôn chữ 又 thứ hai. Một lỗi khác là đặt 又 trước chủ ngữ thay vì đặt trực tiếp trước mỗi tính từ. Ngoài ra, vì đây là kết cấu miêu tả tính chất nên trước tính từ không thêm 很 (không nói 又很饿又很渴).
Các đại từ nghi vấn “哪、哪儿、什么、谁、怎么” ngoài chức năng để hỏi còn dùng để phiếm chỉ (任指), tức chỉ bất kỳ một đối tượng nào: “谁” chỉ bất kỳ người nào, “什么” chỉ bất kỳ vật nào. Trong loại câu này thường có phó từ “都” hô ứng ở phía sau, ví dụ 哪个菜都好吃 (món nào cũng ngon). Đây KHÔNG phải câu hỏi nên cuối câu không dùng dấu chấm hỏi và tuyệt đối không thêm 吗. Lỗi người Việt hay mắc: quên chữ “都” (sai: 哪个菜好吃 — câu này thành câu hỏi “món nào ngon?”), hoặc đặt “都” trước đại từ nghi vấn. Cần nhớ “都” luôn đứng sau thành phần được phiếm chỉ và đứng ngay trước động từ/tính từ làm vị ngữ.
Hai đại từ nghi vấn GIỐNG NHAU có thể dùng để phiếm chỉ, hô ứng trước sau, cùng chỉ về một người, một sự việc, một cách thức, một thời điểm hay một địa điểm — tương ứng với “… gì thì … nấy / … đâu thì … đó” trong tiếng Việt. Khi chủ ngữ của hai vế giống nhau thì chủ ngữ vế sau có thể lược bỏ, ví dụ 你们想吃什么就点什么. Khi chủ ngữ hai vế khác nhau thì chủ ngữ thứ hai bắt buộc đặt TRƯỚC chữ “就”, ví dụ 你想去哪儿,我们就去哪儿. Lỗi người Việt hay mắc: dùng hai đại từ nghi vấn khác nhau ở hai vế, quên chữ “就”, hoặc đặt chủ ngữ vế sau ra sau “就” (sai: 你想去哪儿,就我们去哪儿).
Nhẩm lại 3 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.
又 + 形容词1 + 又 + 形容词2 疑问代词(哪 / 哪儿 / 什么 / 谁 / 怎么)+ …… + 都 + …… (主语1 +)疑问代词……,(主语2 +)就 + 同一个疑问代词…… Đang tải...