📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2 · Lý thuyết
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2
你们想吃什么就点什么
Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme
Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Bản lý thuyết in ra giấy Bản A4 đủ phần giới thiệu, ngữ pháp, bảng biểu và tóm tắt — mang theo ôn khi không có máy.
In lý thuyết
Mở đầu

Giới thiệu bài học

Bài 2 của giáo trình 《HSK教程 3》 có tên 你们想吃什么就点什么 (Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — "Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó"). Đây là bài đưa bạn vào tình huống quen thuộc bậc nhất khi sống ở Trung Quốc: đi ăn nhà hàng cùng bạn bè.

Bốn bài khoá kể một mạch câu chuyện

Ba bài khoá đầu là hội thoại ở nhà hàng. Bài khoá 1: Vương Nhất Tuyết đưa 菜单 (càidān — thực đơn) mời Bạch Gia Nguyệt và Lý Văn gọi món, cả nhóm bàn xem ăn gì, uống 饮料 (yǐnliào — đồ uống) gì. Bài khoá 2: gọi thêm bộ đồ ăn — 一双筷子 (yì shuāng kuàizi — một đôi đũa), 一个勺子 (yí ge sháozi — một cái thìa), 一个碗 (yí ge wǎn — một cái bát) — rồi khen nhà hàng phục vụ 热情 (rèqíng — nhiệt tình). Bài khoá 3: vừa ăn vừa nói chuyện đặt 外卖 (wàimài — đồ ăn giao tận nơi). Bài khoá 4 là một bài đọc: trang nhật ký của Lý Văn kể lại thói quen ăn uống mấy năm sống ở nước ngoài, khi thì bánh mì với cà phê, lúc bận thi cử thì chỉ có 方便面 (fāngbiànmiàn — mì ăn liền).

Ba điểm ngữ pháp trọng tâm

Bài này gói gọn trong ba mẫu câu rất được việc. Thứ nhất là ………… (yòu… yòu… — vừa… vừa…) để nêu hai đặc điểm cùng lúc: 又便宜又好吃 (yòu piányi yòu hǎochī — vừa rẻ vừa ngon). Thứ hai và thứ ba đều là cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn: 哪个菜都好吃 (Nǎge cài dōu hǎochī — món nào cũng ngon) và 想吃什么就点什么 (xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme — muốn ăn gì thì gọi món đó). Từ HSK 3 trở đi, 什么 / / 哪儿 không còn chỉ để hỏi nữa — đây là bước ngoặt tư duy quan trọng của cấp độ này.

Lưu ý riêng cho người Việt

Tiếng Việt cũng có "vừa… vừa…" và "… gì thì … nấy" nên bạn hiểu nghĩa rất nhanh, nhưng chính vì thế lại dễ dịch từng chữ mà bỏ sót hai chi tiết bắt buộc trong tiếng Trung: chữ dōu trong mẫu phiếm chỉ và chữ jiù trong mẫu hô ứng. Thiếu hai chữ này, câu của bạn sẽ biến thành câu hỏi hoặc thành câu sai ngữ pháp. Ngoài ra, nhóm từ chỉ bộ đồ ăn đi kèm lượng từ riêng (一双筷子 chứ không phải 一个筷子) cũng là chỗ người Việt hay nhầm. Hãy vừa học vừa đọc to theo phần nghe của từng bài khoá.

Sau bài này bạn sẽ…
  • Nghe hiểu và trò chuyện được về món ăn, dịch vụ của nhà hàng và thói quen ăn uống của bản thân.
  • Dùng thành thạo cấu trúc ………… (yòu… yòu…) để nêu hai đặc điểm cùng lúc: 又便宜又好吃, 又饿又渴.
  • Hiểu và dùng được cách phiếm chỉ của đại từ nghi vấn: 哪个菜都好吃 (bất kỳ… cũng…) và 想吃什么就点什么 (… gì thì … nấy).
  • Gọi món, nhờ nhân viên phục vụ lấy thêm đồ dùng và hỏi về dịch vụ giao đồ ăn 外卖 bằng tiếng Trung.
  • Biết bộ đồ ăn của người Trung Quốc — 筷子 (đũa), 勺子 (thìa), (bát) — cùng lượng từ đi kèm 一双 / 一个.
Ngữ pháp trọng điểm

Bảng tóm tắt

Điểm ngữ phápCấu trúcKhi dùngVí dụ
………… + tính từ 1 + + tính từ 2Nêu hai đặc điểm cùng tồn tại ở một người hay một vật这里的饭菜又便宜又好吃
Phiếm chỉ + đại từ nghi vấn + …… + + động từ hoặc tính từNói "bất kỳ ai, bất kỳ cái gì, ở đâu… cũng vậy"哪个菜都好吃
Hô ứng trước sauđại từ nghi vấn A ……,(chủ ngữ) …… đại từ nghi vấn A ……Vế sau lặp đúng đại từ của vế trước để nói "thích gì làm nấy"你们想吃什么就点什么

1. ………… — "vừa… vừa…"

Công thức: + tính từ 1 + + tính từ 2. Cấu trúc này cho biết một người hoặc một sự vật đồng thời mang hai đặc điểm, tương đương "vừa… vừa…" trong tiếng Việt.

  • 我现在还真是又饿又渴。 (Wǒ xiànzài hái zhēn shì yòu è yòu kě.) — Bây giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
  • 那个女孩儿又高又漂亮。 (Nàge nǚháir yòu gāo yòu piàoliang.) — Cô gái đó vừa cao vừa xinh.
  • 这个饭馆的菜又便宜又好吃。 (Zhège fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī.) — Món ăn nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.

Hai tính từ đứng sau thường cùng chiều nghĩa: cùng khen (又便宜又好吃) hoặc cùng chê (又贵又不好吃). Không ghép một khen một chê trong cùng một cặp ………… nếu bạn không cố ý mỉa mai.

2. Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (2) — "bất kỳ… cũng…"

Công thức: đại từ nghi vấn ( / 哪儿 / 什么 / / 怎么) + …… + + ……. Ở đây 什么 không còn nghĩa "cái gì?" mà mang nghĩa "bất kỳ vật nào"; mang nghĩa "bất kỳ ai"; 哪儿 mang nghĩa "bất kỳ nơi nào". Phía sau bắt buộc có phó từ dōu hô ứng lại.

  • 哪个菜都好吃 (Nǎge cài dōu hǎochī.) — Món nào cũng ngon.
  • 这次旅游去哪儿都可以。 (Zhè cì lǚyóu, wǒ qù nǎr dōu kěyǐ.) — Chuyến du lịch này tôi đi đâu cũng được.
  • 我下午有时间你想什么时候来都没问题。 (Wǒ xiàwǔ yǒu shíjiān, nǐ xiǎng shénme shíhou lái dōu méi wèntí.) — Chiều tôi rảnh, bạn muốn đến lúc nào cũng không thành vấn đề.

Đây không phải câu hỏi, nên cuối câu dùng dấu chấm, tuyệt đối không thêm và không dùng dấu chấm hỏi.

3. Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (3) — "… gì thì … nấy"

Công thức: (chủ ngữ 1 +) đại từ nghi vấn A ……,(chủ ngữ 2 +) + đúng đại từ nghi vấn A ……. Hai đại từ nghi vấn giống hệt nhau hô ứng trước sau, cùng chỉ về một người, một vật, một cách làm, một thời điểm hay một địa điểm.

  • 你们想吃什么就点什么。 (Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme.) — Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
  • 你觉得哪个好看就买哪个。 (Nǐ juéde nǎge hǎokàn jiù mǎi nǎge.) — Bạn thấy cái nào đẹp thì mua cái đó.
  • 想去哪儿我们就去哪儿。 (Nǐ xiǎng qù nǎr, wǒmen jiù qù nǎr.) — Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó.

Khi chủ ngữ hai vế giống nhau thì lược bỏ chủ ngữ ở vế sau. Khi chủ ngữ hai vế khác nhau thì chủ ngữ thứ hai phải đứng trước chữ : 你想去哪儿我们就去哪儿

Lỗi người Việt hay mắc

  • Thay chữ thứ hai bằng : nói 这个菜又便宜也好吃 là sai. Phải lặp đủ hai chữ 这个菜又便宜又好吃
  • Thêm vào giữa: 又很饿又很渴 là sai. Cấu trúc ………… đã đủ nghĩa, không chèn hay 非常 vào trước tính từ.
  • Đặt trước chủ ngữ: nói 又我饿又我渴 là sai. Chữ luôn đứng ngay trước tính từ.
  • Quên chữ : nói 哪个菜好吃 thì người nghe hiểu thành câu hỏi "món nào ngon?". Phải là 哪个菜都好吃
  • Đặt sai vị trí: 都哪个菜好吃 là sai. Chữ luôn đứng sau phần được phiếm chỉ và ngay trước vị ngữ.
  • Thêm vào câu phiếm chỉ: muốn khẳng định "ai cũng được" thì chỉ nói 谁都可以,không thêm ở cuối.
  • Quên chữ ở vế sau: nói 你们想吃什么点什么 là sai, thiếu thì câu mất hẳn ý hô ứng.
  • Dùng hai đại từ khác nhau: 你想吃什么就点哪个 là sai. Vế trước dùng 什么 thì vế sau cũng phải dùng 什么
  • Đặt chủ ngữ vế sau ra sau : 你想去哪儿就我们去哪儿 là sai. Đúng phải là 你想去哪儿我们就去哪儿
Chi tiết ngữ pháp (3 điểm)
1
并列复句“又……又……” — Câu ghép đẳng lập “又……又……” (vừa… vừa…)
+ 形容词1 + + 形容词2

Cấu trúc “…………” đi kèm tính từ, dùng để nói một người hoặc một sự vật đồng thời mang hai đặc điểm; kết cấu cơ bản là + tính từ 1 + + tính từ 2, tương đương “vừa… vừa…” trong tiếng Việt. Hai tính từ đứng sau thường cùng chiều nghĩa (cùng khen hoặc cùng chê), ví dụ 又便宜又好吃 (vừa rẻ vừa ngon), 又饿又渴 (vừa đói vừa khát). Lỗi người Việt hay mắc: chỉ dùng một chữ rồi thay chữ thứ hai bằng (sai: 这个菜又便宜也好吃), hoặc bỏ luôn chữ thứ hai. Một lỗi khác là đặt trước chủ ngữ thay vì đặt trực tiếp trước mỗi tính từ. Ngoài ra, vì đây là kết cấu miêu tả tính chất nên trước tính từ không thêm (không nói 又很饿又很渴).

Ví dụ
我现在还真是又饿又渴。 Wǒ xiànzài hái zhēn shì yòu è yòu kě.
Bây giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
那个女孩儿又高又漂亮。 Nàge nǚháir yòu gāo yòu piàoliang.
Cô gái đó vừa cao vừa xinh.
这个饭馆的菜又便宜又好吃。 Zhège fànguǎn de cài yòu piányi yòu hǎochī.
Món ăn của nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.
2
疑问代词的非疑问用法(2) — Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (2): “bất kỳ… cũng…”
疑问代词 / 哪儿 / 什么 / / 怎么)+ …… + + ……

Các đại từ nghi vấn “哪儿什么怎么” ngoài chức năng để hỏi còn dùng để phiếm chỉ (任指), tức chỉ bất kỳ một đối tượng nào: “” chỉ bất kỳ người nào, “什么” chỉ bất kỳ vật nào. Trong loại câu này thường có phó từ “” hô ứng ở phía sau, ví dụ 哪个菜都好吃 (món nào cũng ngon). Đây KHÔNG phải câu hỏi nên cuối câu không dùng dấu chấm hỏi và tuyệt đối không thêm . Lỗi người Việt hay mắc: quên chữ “” (sai: 哪个菜好吃 — câu này thành câu hỏi “món nào ngon?”), hoặc đặt “” trước đại từ nghi vấn. Cần nhớ “” luôn đứng sau thành phần được phiếm chỉ và đứng ngay trước động từ/tính từ làm vị ngữ.

Ví dụ
哪个菜都好吃。 Nǎge cài dōu hǎochī.
Món nào cũng ngon.
这次旅游,我去哪儿都可以。 Zhè cì lǚyóu, wǒ qù nǎr dōu kěyǐ.
Chuyến du lịch lần này, tôi đi đâu cũng được.
我下午有时间,你想什么时候来都没问题。 Wǒ xiàwǔ yǒu shíjiān, nǐ xiǎng shénme shíhou lái dōu méi wèntí.
Chiều tôi rảnh, bạn muốn đến lúc nào cũng không thành vấn đề.
3
疑问代词的非疑问用法(3) — Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (3): “… gì thì … nấy”
主语1 +)疑问代词……,(主语2 +) + 同一个疑问代词……

Hai đại từ nghi vấn GIỐNG NHAU có thể dùng để phiếm chỉ, hô ứng trước sau, cùng chỉ về một người, một sự việc, một cách thức, một thời điểm hay một địa điểm — tương ứng với “… gì thì … nấy / … đâu thì … đó” trong tiếng Việt. Khi chủ ngữ của hai vế giống nhau thì chủ ngữ vế sau có thể lược bỏ, ví dụ 你们想吃什么就点什么. Khi chủ ngữ hai vế khác nhau thì chủ ngữ thứ hai bắt buộc đặt TRƯỚC chữ “”, ví dụ 你想去哪儿我们就去哪儿. Lỗi người Việt hay mắc: dùng hai đại từ nghi vấn khác nhau ở hai vế, quên chữ “”, hoặc đặt chủ ngữ vế sau ra sau “” (sai: 你想去哪儿就我们去哪儿).

Ví dụ
你们想吃什么就点什么。 Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme.
Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
你觉得哪个好看就买哪个。 Nǐ juéde nǎge hǎokàn jiù mǎi nǎge.
Bạn thấy cái nào đẹp thì mua cái đó.
你想去哪儿,我们就去哪儿。 Nǐ xiǎng qù nǎr, wǒmen jiù qù nǎr.
Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó.
Tóm tắt bài học

Nhẩm lại 3 điểm ngữ pháp trọng tâm dưới đây trước khi sang phần bài tập.

  1. 并列复句“又……又……” Câu ghép đẳng lập “又……又……” (vừa… vừa…) 又 + 形容词1 + 又 + 形容词2
  2. 疑问代词的非疑问用法(2) Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (2): “bất kỳ… cũng…” 疑问代词(哪 / 哪儿 / 什么 / 谁 / 怎么)+ …… + 都 + ……
  3. 疑问代词的非疑问用法(3) Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (3): “… gì thì … nấy” (主语1 +)疑问代词……,(主语2 +)就 + 同一个疑问代词……
Bài 1
Bài 2 / 18
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...