📚 Cửa hàng · Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2 · Bài tập
🎁
Bạn đang học thử miễn phí (Bài mở đầu + Bài 1–2). Mua giáo trình để mở toàn bộ các bài còn lại.
Mua ngay →
Khóa học HSK 3 - BẢN 3.0 · Bài 2
你们想吃什么就点什么
Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme
Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó
🏠 Mục lục 📖 Lý thuyết 📚 Từ vựng ✍️ Luyện viết 🎯 Bài tập 💬 Ngữ cảnh
Phiếu bài tập in ra giấy Bản A4 đủ đề, đánh số liền mạch — chọn được bản kèm đáp án hoặc bản có ô 米字格 để luyện viết.
In phiếu
Bài tập 1 — Phát âm

Đọc to từng cặp chữ, chú ý điểm khác nhau ghi ở dưới. Đọc chậm 3 lần rồi tăng dần tốc độ.

Cùng âm ji, khác thanh điệu: 记 thanh 4 đi xuống dứt khoát, nghĩa là nhớ; 鸡 thanh 1 cao và bằng, nghĩa là gà. Đọc sai thanh là biến ghi nhớ thành con gà.
cháng
chàng
尝 thanh 2 đi lên (nếm thử), 唱 thanh 4 đi xuống (hát). Người Việt hay đọc lửng cả hai thành gần giống nhau, hãy kéo dài rõ hướng lên xuống.
渴 thanh 3 xuống rồi lên, giọng trầm gãy; 客 thanh 4 xuống thẳng. 我很渴 là tôi rất khát, còn 客 nằm trong 客气 (khách sáo).
wǎn
wán
碗 thanh 3 (cái bát), 玩 thanh 2 (chơi). Cả hai đều đọc wan, chỉ khác đường thanh điệu; hãy nói liền 一个碗 rồi 去玩 để nghe rõ khác biệt.
xuǎn
xiǎng
Cùng thanh 3 nhưng khác vận mẫu: 选 kết thúc bằng -n, đầu lưỡi chạm lợi trên; 想 kết thúc bằng -ng, gốc lưỡi nâng lên. Người Việt rất hay lẫn -n với -ng.
Bài tập 2 — Nghe và chọn

Bấm nút Nghe ở mỗi câu, sau đó chọn đúng câu bạn vừa nghe được.

Câu 1. Nghe câu sau rồi chọn câu bạn vừa nghe.
这里的饭菜又贵又好吃。
这里的饭菜又便宜又简单。
这里的饭菜又便宜又好吃。
这里的菜单又便宜又好吃。
Câu 2. Nghe câu sau rồi chọn câu bạn vừa nghe.
服务员,再给我们拿一双筷子。
服务员,再给我们拿一个勺子。
服务员,再给我们拿一个碗。
服务员,再给我们拿一张菜单。
Câu 3. Nghe câu sau rồi chọn câu bạn vừa nghe.
你们想喝什么就点什么。
你们想吃什么就买什么。
你们想去哪儿就去哪儿。
你们想吃什么就点什么。
Câu 4. Nghe câu sau rồi chọn câu bạn vừa nghe.
我好久没吃中国菜了。
我好久没喝中国茶了。
我马上就去喝中国茶。
我好久没喝咖啡了。
Câu 5. Nghe câu sau rồi chọn câu bạn vừa nghe.
现在很多饭馆都不能送外卖。
现在很多商店都能送外卖。
现在很多饭馆都能送外卖。
现在很多饭馆都很方便。
Bài tập 3 — Điền từ

Chọn từ thích hợp trong khung để điền vào chỗ trống. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.

Câu 1. 服务员,请再给我们拿一___筷子。 — Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn mình một đôi đũa nhé.
Câu 2. 这家饭馆的服务很___,我们经常来。 — Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình, bọn mình hay đến lắm.
Câu 3. 请等一下,我___去拿。 — Xin đợi một chút, tôi đi lấy ngay đây.
Câu 4. 在手机上就能点菜,真是太___了。 — Trên điện thoại là gọi món được rồi, đúng là tiện quá.
Câu 5. 妈妈只做了几个___的菜,我也非常爱吃。 — Mẹ chỉ làm mấy món đơn giản thôi mà tôi cũng rất thích ăn.
Bài tập 4 — Sắp xếp câu

Sắp xếp các thành phần cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh, rồi gõ lại câu đó vào ô trả lời.

Câu 1. Sắp xếp: 好吃 / 这个饭馆的菜 / 又 / 便宜 / 又
Câu 2. Sắp xếp: 就点什么 / 你们 / 想吃什么
Câu 3. Sắp xếp: 都 / 哪个菜 / 好吃
Câu 4. Sắp xếp: 拿 / 请 / 一双筷子 / 再 / 给我们
Câu 5. Sắp xếp: 就买哪个 / 你 / 觉得哪个好看
Bài tập 5 — Dịch câu (Việt → Trung)

Dịch các câu sau sang tiếng Trung, chỉ dùng từ và mẫu câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin.

Câu 1. Dịch: Bây giờ tôi vừa đói vừa khát.
Câu 2. Dịch: Món nào cũng ngon.
Câu 3. Dịch: Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó.
Câu 4. Dịch: Không cần cầm thực đơn, trên điện thoại là xem được rồi.
Câu 5. Dịch: Nhà hàng này phục vụ rất nhiệt tình.
Bài tập 6 — Nghĩa của từ

Bấm nút Nghe để nghe cách đọc, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ được in đậm.

Câu 1. 「勺子」 (sháozi) nghĩa là gì?
thìa, muỗng
bánh ngọt, bánh kem
mì ăn liền
Câu 2. 「鸡」 (jī) nghĩa là gì?
bát, chén
bánh ngọt, bánh kem
mì ăn liền
Câu 3. 「外卖」 (wàimài) nghĩa là gì?
đặc biệt; rất, hết sức
quyết định
đồ ăn mang đi; giao đồ ăn tận nơi
Kém, tệ; thiếu
Câu 4. 「简单」 (jiǎndān) nghĩa là gì?
đói
đơn giản
nhiệt tình, niềm nở
tiện lợi, thuận tiện
Câu 5. 「选」 (xuǎn) nghĩa là gì?
chọn, lựa
dùng (ăn, uống); sử dụng
phục vụ
nhớ, ghi nhớ
Bài tập 7 — Chọn pinyin đúng

Chọn dòng pinyin ghi ĐÚNG cách đọc của từ, chú ý thanh điệu — các phương án chỉ khác nhau ở dấu thanh.

Câu 1. Từ 「饮料」 đọc là gì?
yǐnliáo
yīnliào
yǐnliào
yinliào
Câu 2. Từ 「选」 đọc là gì?
xuán
xuān
xuǎn
xuàn
Câu 3. Từ 「不用」 đọc là gì?
búyōng
búyòng
bǔyòng
búyóng
Câu 4. Từ 「又」 đọc là gì?
yóu
you
yòu
yōu
Câu 5. Từ 「筷子」 đọc là gì?
kuāizi
kuǎizi
kuàizi
kuáizi
Bài tập 8 — Nghe và chọn chữ Hán

Bấm nút Nghe (giọng chuẩn zh-CN), nghe 2–3 lần rồi chọn đúng từ vừa nghe. Các phương án có cách đọc gần giống nhau.

Câu 1. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
筷子
方便面
客气
Câu 2. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
方便
简单
方便面
服务
Câu 3. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
方便
方便面
简单
服务
Câu 4. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
不用
Câu 5. Nghe rồi chọn từ vừa nghe.
饮料
热情
Bài tập 9 — Điền từ vào câu

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống cho đúng câu đã học. Bạn có thể gõ chữ Hán hoặc gõ pinyin (không cần dấu).

Câu 1. 服务员,再给我们拿一双___、一个勺子和一个碗。 — Em phục vụ ơi, lấy thêm cho bọn chị một đôi đũa, một cái thìa và một cái bát nhé.
Câu 2. ___拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。 — Không cần cầm thực đơn đâu, trên điện thoại là xem được rồi, cũng có thể chọn xong rồi bảo họ giao đến cho mình.
Câu 3. 有时候妈妈只做几个___的菜,我也非常爱吃,因为什么都没有妈妈做的饭好吃。 — Có khi mẹ chỉ làm mấy món đơn giản thôi, tôi cũng rất thích ăn, bởi vì không có gì ngon bằng cơm mẹ nấu.
Câu 4. 飞了这么远,现在还真是___饿又渴。 — Bay xa như vậy, giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
Câu 5. 这个___肉饭太好吃了,我要再来吃一次。 — Món cơm gà này ngon quá, tôi nhất định phải quay lại ăn một lần nữa.
Bài tập 10 — Đối đáp hội thoại

Bấm Nghe câu của người nói thứ nhất, rồi chọn câu đáp lại phù hợp trong hội thoại.

Câu 1. 白家月: 「飞了这么远,现在还真是又饿又渴。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
那多点点儿,别客气。你们喝什么饮料?
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
这家饭馆的服务很热情,菜也都做得很好吃。你们尝尝,看喜不喜欢这些菜。
Câu 2. 「早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
午饭和晚饭也都在外面吃。
Câu 3. 王一雪: 「对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
那真是太方便了!
不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
Câu 4. 「这些年在国外,我很少自己做饭。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
不用拿菜单,在手机上就能看到,也可以选好了让他们给你送。
服务员,再给我们拿一双筷子、一个勺子和一个碗。
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
早饭我吃一个面包,有时候吃一块蛋糕,再喝一杯咖啡。
Câu 5. 李文: 「谢谢一雪姐,我都可以,你们点吧。」 — chọn câu đáp lại phù hợp.
这家饭馆的服务很热情,菜也都做得很好吃。你们尝尝,看喜不喜欢这些菜。
对,现在很多饭馆都能送外卖,想吃什么就点什么。
快要考试的时候又忙又累,没时间出去吃饭,家里又什么吃的都没有,我可能好几天只吃方便面。
飞了这么远,现在还真是又饿又渴。
Bài tập 11 — Ngữ pháp: điền từ khoá

Điền từ khoá ngữ pháp còn thiếu để câu đúng mẫu đã học. Gõ chữ Hán hoặc pinyin đều được.

Câu 1. 我现在还真是___饿又渴。 — Bây giờ tôi đúng là vừa đói vừa khát.
Câu 2. 哪个菜___好吃。 — Món nào cũng ngon.
Câu 3. 你觉得哪个好看___买哪个。 — Bạn thấy cái nào đẹp thì mua cái đó.
Câu 4. 我下午有时间,你想___时候来都没问题。 — Chiều tôi rảnh, bạn muốn đến lúc nào cũng không thành vấn đề.
Câu 5. 你想去哪儿,我们___去哪儿。 — Bạn muốn đi đâu thì chúng ta đi đó.
Bài 1
Bài 2 / 18
Bài tiếp theo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...