Giáo trình 《新HSK教程 biên soạn theo chuẩn HSK 3.0 (mới nhất 2026). Nội dung bám sát đề cương thi mới: từ vựng và điểm ngữ pháp lấy đúng theo sách. Mỗi bài gồm 4 bài khoá có phát âm, bảng từ mới và mục "小语讲堂" giảng ngữ pháp trọng điểm. Học xong đủ năng lực dự thi HSK 3 theo chuẩn 3.0.
Bài 1 — 我们去机场接你们 (Wǒmen qù jīchǎng jiē nǐmen). Học Cụm cố định “看上去/看起来” (trông có vẻ, nhìn thì thấy). Học Cách dùng phi nghi vấn của đại từ nghi vấn (1). Học Định ngữ nhiều tầng (nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa một danh từ). Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 2 — 你们想吃什么就点什么 (Nǐmen xiǎng chī shénme jiù diǎn shénme). Học Câu ghép đẳng lập “又……又……” (vừa… vừa…). Học Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (2): “bất kỳ… cũng…”. Học Cách dùng phiếm chỉ của đại từ nghi vấn (3): “… gì thì … nấy”. Gồm 4 bài khoá và 28 từ mới.
Bài 3 — 这个小区挺好的 (Zhège xiǎoqū tǐng hǎo de). Học Phó từ chỉ mức độ “挺”. Học Bổ ngữ chỉ mức độ (1) — “坏了”. Học So sánh “就” và “才”. Gồm 4 bài khoá và 26 từ mới.
Bài 4 — 这家宾馆跟别的都不一样 (Zhè jiā bīnguǎn gēn biéde dōu bù yíyàng). Học Cấu trúc cố định “一…也/都 + 不/没…” — phủ định hoàn toàn. Học Câu so sánh (9): “A 跟 B 一样” — A giống/như B. Học Cấu trúc “除了…(以外),…都/还/也…” — loại trừ hoặc bổ sung. Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 5 — 这样的照片才好看 (Zhèyàng de zhàopiàn cái hǎokàn). Học Bổ ngữ mức độ (2): "得很". Học Lượng từ lặp lại (điệp lượng từ). Học Câu tồn hiện (3): diễn tả sự xuất hiện hoặc biến mất. Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 6 — 高铁上还可以点外卖 (Gāotiě shang hái kěyǐ diǎn wàimài). Học Cấu trúc cố định “该……了” — đã đến lúc phải làm gì. Học Câu phức giả thiết “如果……, 就……” — nếu… thì…. Học Cụm từ cố định “越来越” — càng ngày càng…. Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 7 — 那条裙子比短裤更好看 (Nà tiáo qúnzi bǐ duǎnkù gèng hǎokàn). Học Câu liên động (2): động từ₁ + 着 + động từ₂. Học Câu so sánh (10): A 不比 B + tính từ. Học Bổ ngữ mức độ (3): “极了”. Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 8 — 今天我出院了 (Jīntiān wǒ chūyuàn le). Học Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (1): "下去". Học Từ ly hợp (2): chèn bổ ngữ vào giữa hai thành phần. Học Bổ ngữ thời lượng (2): thời gian trôi qua kể từ khi động tác kết thúc. Gồm 4 bài khoá và 28 từ mới.
Bài 9 — 打不好没关系 (Dǎ bu hǎo méi guānxi). Học Câu phức chỉ mục đích “为了……,……” (để…, thì…). Học Bổ ngữ khả năng (động từ + 得/不 + bổ ngữ). Học Cấu trúc cố định “越A越B” (càng A càng B). Gồm 4 bài khoá và 28 từ mới.
Bài 10 — 你明天再把书还给我 (Nǐ míngtiān zài bǎ shū huán gěi wǒ). Học Câu chữ “把” (1) — diễn tả sự thay đổi vị trí của sự vật. Học Cấu trúc cố định “在……上/中/下”. Học Câu chữ “把” (2) — diễn tả sự chuyển giao sự vật cho người khác. Gồm 4 bài khoá và 28 từ mới.
Bài 11 — 看来我没办法解决这个问题 (Kànlái wǒ méi bànfǎ jiějué zhège wèntí). Học Phân biệt “还是” và “或者” (đều nghĩa là “hay / hoặc”). Học Cụm cố định “看来” (xem ra, có vẻ như). Học Câu chữ “把” (3): 把 + tân ngữ + động từ + bổ ngữ kết quả. Gồm 4 bài khoá và 28 từ mới.
Bài 12 — 这个季节天气变化很快 (Zhège jìjié tiānqì biànhuà hěn kuài). Học Câu ghép lựa chọn “hoặc là…, hoặc là…”. Học Cách dùng mở rộng của bổ ngữ xu hướng (2): “起来”. Học Phó từ phạm vi “就” (chỉ, mỗi, vỏn vẹn). Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 13 — 我的新邻居来自英国 (Wǒ de xīn línjū láizì Yīngguó). Học Câu phức giả thiết “……的话,就……” (nếu… thì…). Học Câu chữ “把” (4): động từ + bổ ngữ xu hướng / bổ ngữ trạng thái. Học Câu phức đẳng lập “一边……,一边……” (vừa… vừa…). Gồm 4 bài khoá và 28 từ mới.
Bài 14 — 这本书被别人借走了 (Zhè běn shū bèi biéren jiè zǒu le). Học Câu bị động (1) với chữ 被. Học Câu phức nối tiếp “trước tiên… , rồi/sau đó…”. Học Cấu trúc cố định “×什么(啊)” — bác bỏ, trấn an. Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 15 — 我是半个南京人 (Wǒ shì bàn ge Nánjīng rén). Học Giới từ “根据” (căn cứ vào, dựa theo). Học Lặp cụm số lượng “số từ + lượng từ + số từ + lượng từ”. Học Cụm cố định “在……看来” (theo cách nhìn của…). Gồm 4 bài khoá và 26 từ mới.
Bài 16 — 我听说有的熊猫出国了 (Wǒ tīngshuō yǒude xióngmāo chūguó le). Học Câu phức đẳng lập "一会儿……,一会儿……" (lúc thì... lúc thì...). Học Giới từ "关于" (về, liên quan đến). Học Cụm cố định "一般来说" (nói chung, thông thường). Gồm 4 bài khoá và 26 từ mới.
Bài 17 — 我要多向认真的人学习 (Wǒ yào duō xiàng rènzhēn de rén xuéxí). Học Giới từ “向” (về phía, hướng về, học hỏi từ ai). Học Câu hỏi tu từ “不是……吗?” (chẳng phải… sao?). Học Câu phức tăng tiến “……,更……” (…, càng…). Gồm 4 bài khoá và 27 từ mới.
Bài 18 — 我学会了包饺子 (Wǒ xuéhuì le bāo jiǎozi). Học Cách diễn đạt số ước lượng (hai số liền kề). Học Phân biệt "刚才" và "刚刚". Học Câu phức điều kiện "只要..., 就..." (chỉ cần... là...). Gồm 4 bài khoá và 29 từ mới.
Gói giáo trình lẻ theo cấp có thời hạn 1 năm (365 ngày) kể từ khi kích hoạt. Trong thời gian này bạn học không giới hạn số lần.
Có. 2 bài đầu của mỗi giáo trình luôn mở miễn phí để bạn trải nghiệm trước khi mua, không cần thanh toán.
Hệ thống tự tạo lộ trình theo gói: chia 18 bài thành lịch tuần. Bạn chỉ cần mở "Lộ trình của tôi" và học theo từng buổi đã xếp sẵn.
Được. Toàn bộ bài học, từ vựng, luyện đề chạy mượt trên trình duyệt điện thoại/máy tính bảng, tiến độ tự đồng bộ với máy tính.
Hoàn tiền 100% trong 7 ngày đầu, không hỏi lý do.
Học thử 2 bài đầu miễn phí — thích thì mở khoá cả gói, sở hữu 1 năm.
Đang tải...