| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
điện thoại
我给你打电话。
Tôi gọi cho bạn. |
— | |
| 名 |
điện thoại di động
我的手机在桌子上。
Điện thoại tôi ở trên bàn. |
— | |
| 动 |
đánh; gọi (điện thoại)
晚上我给你打电话。
Tối nay tôi gọi cho bạn. |
— | |
| 动 |
nhận, bắt máy; đón
你怎么不接电话?
Sao bạn không nghe máy? |
— | |
| 动 |
gọi điện thoại
我晚上给妈妈打电话。
Tối tôi gọi điện cho mẹ. |
— |
Đang tải...