Quay lại Khám phá
Bộ từ vựng

21. Điện thoại, liên lạc

ID 584319
5 từ vựng
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  5 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/diànhuà/
điện thoại
我给你打电话。Wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi gọi cho bạn.
/shǒujī/
điện thoại di động
我的手机在桌子上。Wǒ de shǒujī zài zhuōzi shang.
Điện thoại tôi ở trên bàn.
/dǎ/
đánh; gọi (điện thoại)
晚上我给你打电话。Wǎnshang wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tối nay tôi gọi cho bạn.
/jiē/
nhận, bắt máy; đón
你怎么不接电话?Nǐ zěnme bù jiē diànhuà?
Sao bạn không nghe máy?
/dǎ diànhuà/
gọi điện thoại
我晚上给妈妈打电话。Wǒ wǎnshang gěi māma dǎ diànhuà.
Tối tôi gọi điện cho mẹ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...