| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
ca hát
我妹妹很会唱歌。
Em gái tôi rất biết hát. |
— | |
| 动 |
hát
妹妹唱得很好听。
Em gái hát rất hay. |
— | |
| 名 |
bài hát
我喜欢这首歌。
Tôi thích bài hát này. |
— | |
| 形 |
hay (nghe), dễ nghe
这首歌真好听。
Bài hát này thật hay. |
— | |
| 名 |
ti vi
把电视关了,去睡觉。
Tắt tivi đi, đi ngủ thôi. |
— | |
| 名 |
điện ảnh, phim
优秀的电影能够引起观众对社会问题的深刻反思。
Bộ phim xuất sắc có thể gợi lên sự phản tư sâu sắc của khán giả về các vấn đề xã hội. |
— | |
| 名 |
rạp chiếu phim
|
— |
Đang tải...