Kho từ › hsk30 › 直升机

直升机 /zhíshēngjī/

HSK6 N hsk30 HSK
máy bay trực thăng

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...