Kho từ › hsk30 › 机动车

机动车 /jīdòngchē/

HSK6 N hsk30 HSK
xe cơ giới

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...