Kho từ › hsk6-textbook › 处分

处分 /chǔfèn/

HSK5 động từ / danh t hsk6-textbook HSK
kỷ luật, xử phạt; hình thức kỷ luật
他因为多次迟到受到了公司的处分。 · Tā yīnwèi duō cì chídào shòudào le gōngsī de chǔfèn.
→ Anh ta bị công ty kỷ luật vì nhiều lần đi làm muộn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...