Kho từ › hsk6-textbook › 消毒

消毒 /xiāodú/

HSK5 hsk6-textbook HSK
khử trùng, tiệt trùng, sát khuẩn
护士用酒精给伤口消毒。 · Hùshi yòng jiǔjīng gěi shāngkǒu xiāodú.
→ Y tá dùng cồn sát trùng vết thương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...