Kho từ › hsk6-textbook › 按摩

按摩 /ànmó/

HSK5 hsk6-textbook HSK
xoa bóp, mát-xa
工作太累了,我打算去按摩一下肩膀。 · Gōngzuò tài lèi le, wǒ dǎsuàn qù ànmó yíxià jiānbǎng.
→ Làm việc mệt quá, tôi định đi mát-xa vai một chút.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...